trù úm
Định nghĩa
- Động từ:
- Hành động tìm cách hãm hại, kìm hãm người dưới quyền, giữ họ ở vị thế thấp hơn: "trù úm" chỉ việc một người có quyền lực hoặc địa vị cao hơn cố ý gây khó khăn, cản trở sự phát triển của người cấp dưới, khiến họ không thể thăng tiến hoặc thoát khỏi tình trạng lệ thuộc.
Ví dụ sử dụng
- (Người quản lý cố tình gây khó khăn cho nhân viên mới vì đố kỵ.)
- (Anh ta bị kìm hãm trong công việc, không được đề bạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bị trù úm": chịu sự kìm hãm, áp bức từ người khác.
- Cô ấy bị trù úm trong công ty đến mức phải xin nghỉ việc. (Cô ấy chịu sự áp bức đến mức không thể tiếp tục làm việc.)
"trù úm lẫn nhau": hành động kìm hãm lẫn nhau giữa các bên.
- Trong môi trường làm việc độc hại, mọi người thường trù úm lẫn nhau. (Đồng nghiệp gây khó khăn cho nhau trong công việc.)
Biến thể và từ gần giống
Trù (động từ): gây khó khăn, hãm hại một cách có chủ đích.
- Ông ta hay trù người khác để giữ địa vị. (Ông ta thường hãm hại người khác để bảo vệ quyền lợi.)
Úm (động từ): giữ chặt, không cho thoát ra khỏi tình trạng thấp kém.
- Cách quản lý úm nhân viên khiến họ không thể phát triển. (Cách quản lý kìm hãm nhân viên.)
Từ đồng nghĩa
- Kìm hãm: cản trở sự phát triển hoặc tiến bộ.
- Áp bức: dùng quyền lực để đàn áp, gây khó khăn.
- Hãm hại: cố ý gây tổn hại đến người khác.
Thành ngữ liên quan
- Trù dập: hành động gây khó khăn, đàn áp một cách có hệ thống.
- Sếp cũ thường trù dập những nhân viên không ưa. (Sếp cũ thường hãm hại nhân viên không hợp ý.)